Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/12/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)09:0186
Đa Độ (HL)08:58118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt09:04113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)09:04116
S.Văn Úc (HL)09:0293
4Cống Mai DươngS. Văn Úc09:0599
K. Mai Dương09:0487
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)09:03119
K. Cống Cau09:0334
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)09:04120
K. Cộng Sản09:0198
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)09:03126
K. Quang Hưng 209:0490
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)09:04117
K. Ngọc Chử09:04109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)09:04124
K. Vườn Thần 209:04100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)09:01117
K. hút TB Trường Nam09:04105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 109:0299
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)09:04122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ09:0588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)09:03120
K. Mỹ Khê09:0389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)09:04121
K. Vân Quang 309:0483
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)09:02118
K. Đức Phong 109:02100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)09:03117
K. Minh Tân09:04112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
22/12/2026
      21/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/12/202619/12/202618/12/202617/12/202616/12/202615/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101