Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/12/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:330
Đa Độ (HL)04:30120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:29114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:29117
S.Văn Úc (HL)04:315
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:304
K. Mai Dương04:3087
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:32219
K. Cống Cau04:3028
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:31121
K. Cộng Sản04:3098
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:32127
K. Quang Hưng 204:3390
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:31118
K. Ngọc Chử04:31109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:30125
K. Vườn Thần 204:32101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:30119
K. hút TB Trường Nam04:32104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:2399
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:32123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:2988
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:32121
K. Mỹ Khê04:3288
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:29122
K. Vân Quang 304:2884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:31120
K. Đức Phong 104:31100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:32119
K. Minh Tân04:31112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/12/2026
      15/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/12/202613/12/202612/12/202611/12/202610/12/202609/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101