Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/12/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:4836
Đa Độ (HL)06:47119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:51114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:51117
S.Văn Úc (HL)06:4655
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:4851
K. Mai Dương06:5187
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:48123
K. Cống Cau06:5126
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:47120
K. Cộng Sản06:5198
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:48126
K. Quang Hưng 206:48245
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:48117
K. Ngọc Chử06:48110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:51124
K. Vườn Thần 206:48100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:50118
K. hút TB Trường Nam06:48104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 106:5099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:48122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:4988
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:48120
K. Mỹ Khê06:4889
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:49122
K. Vân Quang 306:4984
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:46120
K. Đức Phong 106:46100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:47119
K. Minh Tân06:51112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
09/12/2026
      08/12/202607/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/12/202606/12/202605/12/202604/12/202603/12/202602/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101