Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/11/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:5463-31-29-29-25-21-20-19-16-16-12-9-4-136812151820252831353840
Đa Độ (HL)19:5012273747576777980818283848587889091929495969799100100101
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:521186-15-14-14-12-12-10-9-8-7-7-6-4-4-2-1-113457991013
S.Văn Úc (HL)19:544-105-72-72-74-74-74-72-73-68-68-66-64-62-59-54-58-55-60-50-48-49-44-43-38-29-34
3Cống Mai DươngS. Văn Úc19:5326-62-62-61-60-59-58-57-56-55-52-50-47-45-42-40-37-34-31-30-26-21-18-14-10-5-2
K. Mai Dương19:53909292929393939393939393939394949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:5412289789680808296848486878841907892589596969899100101102
K. Cống Cau19:521079494949494949494949494949494949494949494949494949494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:5212375767778798081828384868788899091939495969899100101102102
K. Cộng Sản19:54108109109109109109109109110110110110110110110110110110110110110110110110110111111
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:511298183848586878989909292939495979799100101102103104106106108108
K. Quang Hưng 219:53827979797979797979797979797979797979797979797979797979
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:5312072747476777880808183838486878889909193949496979899100
K. Ngọc Chử19:5310910710710810910910850110110109110109108110109109109110110108108110109108108109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:5412677787979818283848586878890909292949596979999101102104104
K. Vườn Thần 219:53101101101101101101102102102102102102102102103103103103103103103104104104104104104
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:5012173757677787980818283848586868889909192929495969798100
K. hút TB Trường Nam19:54102100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 119:52969797979797979797979798989898989898989898989898989999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:511236364656667687070727374757778798081828385868789909293
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:551219191919191929292929292929292929393939393939393939394
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:5117811555657586061716364666768707872747588788081718494
K. Mỹ Khê19:518991919191919191919191929292929292929292929292929292
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:521235253545758616161626263646566686971727375767779808285
K. Vân Quang 319:52858888888888888888888888888888888889898989898989898989
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:501204748505152545556575960616263656668697172737476777879
K. Đức Phong 119:50989494949494949494949494949494949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:501202728303132343436373839404243444647495052535456575960
K. Minh Tân19:551077878787878848585868686878888888990909191929393949595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/11/2026
      01/11/202631/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -2.60.22.4
3 Trạm Kiến Thụy ----0.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/10/202630/10/202629/10/202628/10/202627/10/202626/10/2026
1TB Thụy Hương
10108:01-12:59=(4h58')
4h58'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101