Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/10/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:45159-27-26-25-20-19-17-14-14-6-5-2148
Đa Độ (HL)13:42153767778798082838485868788909192
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:43113-17-16-15-14-13-12-11-10-9-8-7-6-5-4-3
S.Văn Úc (HL)13:45158-75-78-74-71-75-74-75-74-74-74-64-67-67-62-64
3Cống Mai DươngS. Văn Úc13:46170-59-59-58-58-56-55-53-52-50-47-43-42-39-37-35
K. Mai Dương13:4397
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:47149798081838485858787898990938375
K. Cống Cau13:45106103103103103103103103103103103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:46151798081828384858687888991929394
K. Cộng Sản13:4584109109109109109109110110110110110110110110110
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:4714986878990909293939496979899100101
K. Quang Hưng 213:46878810-2101314144319202123272831
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:461447677798181818384858788899192
K. Ngọc Chử13:46110107107107108109108107107108107107108110107
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:46135828384858687889090929394959697
K. Vườn Thần 213:43100103103104103104104104104104104104104104104104
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:461347577808183848586878889909192
K. hút TB Trường Nam13:43103101101101101101101101101101101101101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599777879808283848586888990919293
K. Vườn Thần 113:4586939394949494949595969797979797
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:46122656667687071727374767778798081
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:451209899999999999999999899999998
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:42118-185758596061628265666869697172
K. Mỹ Khê13:4288858585868686868686868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:43120545758606061626263646566686970
K. Vân Quang 313:4384828282828282838282838383838383
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:46116505152545556575859616264656668
K. Đức Phong 113:46998787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:43109283031323435373839394142434546
K. Minh Tân13:44108777778777877787878777778787985

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/10/2026
      03/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty -1-1
2 Trạm Trung Trang -8.4-8.4
3 Trạm Kiến Thụy -11.43.28.2
4 Trạm Đồ Sơn -8.66.81.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/10/202601/10/202630/09/202629/09/202628/09/202627/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:27-17:52=(3h25')
06:10-11:58=(5h47')
9h12'
14:23-17:54=(3h30')
06:01-12:00=(5h59')
9h29'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:12-11:26=(4h14')
4h14'
4Phù Niệm
101