Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/09/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:385540404141414243434444474749505253
Đa Độ (HL)07:37119919192939495959697989999100101102103
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:3911468697071717273747576777879808081
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:391177111111121111131313141314161616
S.Văn Úc (HL)07:4174-7-11-15-16-16-18-18-16-17-21-20-19-20-22-18-19
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:407214141414202020201919192020212323
K. Mai Dương07:408761575036141414141415151616171819
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:43118939495959697989999100101102103103104
K. Cống Cau07:432973757677788081828485878890919394
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:40120929494959697989999101101102103104104105
K. Cộng Sản07:41989192939495969898100101102104105106108108
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:431269899100101102103103104105106107108109110110111
K. Quang Hưng 207:4391
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:40117909192939494969697979999100101102102
K. Ngọc Chử07:40110949493929294939393949312594929393
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:391249697979899101101102102104105107107108108109
K. Vườn Thần 207:431009293949595969697989999100101102102103
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:41118969798100100101102102
K. hút TB Trường Nam07:3810488899091929293939495969697979899
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599909192939495959697979899100101102103
K. Vườn Thần 107:419884848586878788899091919293949596
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:3912281818383848586878889909192939495
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:3988111112112112112112113113113114114114114114115115
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:4312072737415767778808088828385868787
K. Mỹ Khê07:4389105106106106107108108109109109110111111111112112
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:39121717272747576767879808182838587
K. Vân Quang 307:3984808182838384858687888989909192
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:4211971727374747576777879798081828384
K. Đức Phong 107:4210089899090909090909090919293949495
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:4311952525354555656575859606061626364
K. Minh Tân07:4211253535454555657575859606162636464

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/09/2026
      16/09/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty -26.8125.80.4
2 Trạm Trung Trang -21.66.814.80.40.80.2
3 Trạm Kiến Thụy -32.40.232.20.4
4 Trạm Đồ Sơn -19.24.215
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/09/202614/09/202613/09/202612/09/202611/09/202610/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:31-18:26=(3h55')
06:11-11:46=(5h34')
9h29'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10105:56-12:59=(7h03')
7h3'
06:29-15:58=(9h29')
9h29'
4Phù Niệm
101