Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/08/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:28129
Đa Độ (HL)17:2512393939493949393939493939494
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:3011688888888888888888888888888
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:28122
S.Văn Úc (HL)17:2889
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:28116939798101102105107108108108108108108
K. Mai Dương17:298881818181818080808080797979
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:2712397979797979797979898989897
K. Cống Cau17:295879797878787877777777777676
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:3012598989898979797989898989898
K. Cộng Sản17:2899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:30132100100100100100100100100100100100100100
K. Quang Hưng 217:27958696-18285848487838383818281
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:30122
K. Ngọc Chử17:30110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:27127
K. Vườn Thần 217:27101-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:25121
K. hút TB Trường Nam17:27105115115115115115115115115115115115115115
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559996969696969696969696969696
K. Vườn Thần 117:2999105105105105105105105105105105105105105
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:2912699100999910010099100100100100100100
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:2988828282828282818181808080
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:3012697979897976897979698979797
K. Mỹ Khê17:308973737272727272717171717171
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:2612897989797979898989797989897
K. Vân Quang 317:268464646463636363626262626262
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:28125969696969696969696969595
K. Đức Phong 117:28100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:2611994949494949494949494949494
K. Minh Tân17:30112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/08/2026
      30/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty -44-0.40.23.4
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -3.83.8-1.210.41.2
4 Trạm Đồ Sơn -17.817.60.23.80.20.83.88.40.22.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/08/202628/08/202627/08/202626/08/202625/08/202624/08/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101