Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
23/07/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)23:26763537404144474951525457596265676973
Đa Độ (HL)23:271229292929292929292929292929292929292
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt23:281108484848484848484848484848484848484
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)23:281148787878787878787878786878787878787
S.Văn Úc (HL)23:2660-36-34-29-27-24-22-19-18-14-12-8-6-4-2159
4Cống Mai DươngS. Văn Úc23:2872-325791111121325262830343741
K. Mai Dương23:281035660636669737578818394949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)23:2611992929292929292929292929292929292
K. Cống Cau23:25808787878787878787878787878787878787
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)23:261219292929292929292929292929292929292
K. Cộng Sản23:269582112826482828281828282828282828181
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)23:281249494949494949494949494949494949494
K. Quang Hưng 223:28751051041051062104104106104101106105120104105105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)23:261169090909089898990909089898990909090
K. Ngọc Chử23:261148484848484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)23:251219393939393939393939393939393939393
K. Vườn Thần 223:26109113113113113113113113113113113113113113113113113113
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)23:2611890909090909090909090909090909090
K. hút TB Trường Nam23:27113102102102102102102102102102102102102102102103103103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559991919191919191919191919191919191
K. Vườn Thần 123:271069595959595959595959595959595959595
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)23:271229494949494949494949494949494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ23:26998484848484848484848484848484848484
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)23:28119929191919191919291929292929291871
K. Mỹ Khê23:28917879808182838486878889899192929292
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)23:241209191919191919191919191919191919191
K. Vân Quang 323:24867071737476777880818384858789919191
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)23:271189090909090909090909090909090909090
K. Đức Phong 123:271008989898989898989898989898989898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)23:27117
K. Minh Tân23:271199292929292929292929292929292929292

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
24/07/2026
      23/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty -2.62.6-
2 Trạm Trung Trang -5.65.40.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       22/07/202621/07/202620/07/202619/07/202618/07/202617/07/2026
1TB Thụy Hương
10116:32-18:29=(1h58')
14:45-16:22=(1h38')
05:47-12:39=(6h52')
10h28'
15:03-18:41=(3h38')
14:02-14:41=(0h39')
10:09-11:53=(1h44')
05:54-09:57=(4h03')
10h4'
2Ngọc Chử
10114:00-16:44=(2h44')
2h44'
3Xuân chiếng 2
10112:44-17:18=(4h33')
06:14-10:56=(4h42')
9h15'
09:44-18:49=(9h05')
9h5'
4Phù Niệm
10114:29-16:03=(1h34')
1h34'
06:45-07:56=(1h11')
05:40-06:38=(0h58')
2h9'
14:20-14:22=(0h02')
06:04-11:24=(5h20')
5h22'
05:01-10:26=(5h24')
5h24'
10:25-12:22=(1h56')
08:37-10:16=(1h39')
06:33-08:35=(2h03')
04:46-06:26=(1h40')
7h18'