Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/07/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:3170191195198200203207209211211211211211210211210
Đa Độ (HL)00:27120104104104104104104104104104103103102102103103
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:2811099999999100100100100100100100100100100100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:28115100100101101102102102102102102102102102102102
S.Văn Úc (HL)00:3164186
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:2971163167171178182186190195198202206209211213215
K. Mai Dương00:2810610010010010010099999999999999999999
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:31133104104103103103103103103103102102102102103103
K. Cống Cau00:3080107107107107108107107107107107107107108108107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:30121104104104104104104104103103103103103104104
K. Cộng Sản00:3192110110110111110110111111111112-26113-35112
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:28124107107107107107107107107107107107107107107107
K. Quang Hưng 200:31100101250101101102102101102303101102100101102102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:30118
K. Ngọc Chử00:30116848484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:30121107107107107107107107107107107107107107107107
K. Vườn Thần 200:31116118118118118118118118118118118118118118118118
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:31118102102102102102102102102102102102102
K. hút TB Trường Nam00:2811575757575757474747474747474
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 100:30107999999999999999999999999999998
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:27122107107107107107107108108108108108108108108108
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:321041019999999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:2912010510410510510510410579115106106106106105105
K. Mỹ Khê00:2993949494949393939392929292929191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:32122105105106106106106106107107107108108108108108
K. Vân Quang 300:3287939393939292929292929191919191
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:32119100100100100100101101101101101101101101101101
K. Đức Phong 100:321008585858585858585858585858585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:27117
K. Minh Tân00:30119969696969696969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/07/2026
      17/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/07/202615/07/202614/07/202613/07/202612/07/202611/07/2026
1TB Thụy Hương
10115:03-18:41=(3h38')
14:02-14:41=(0h39')
10:09-11:53=(1h44')
05:54-09:57=(4h03')
10h4'
13:54-18:30=(4h37')
09:52-11:42=(1h50')
06:31-09:27=(2h56')
05:45-06:27=(0h43')
10h6'
13:55-18:23=(4h28')
4h28'
2Ngọc Chử
10106:25-08:07=(1h42')
06:22-06:23=(0h01')
1h43'
3Xuân chiếng 2
10109:44-18:49=(9h05')
9h5'
13:23-14:55=(1h32')
1h32'
12:02-13:18=(1h15')
1h15'
4Phù Niệm
10110:25-12:22=(1h56')
08:37-10:16=(1h39')
06:33-08:35=(2h03')
04:46-06:26=(1h40')
7h18'
05:10-05:12=(0h02')
05:17-05:19=(0h02')
15:17-16:07=(0h50')
08:15-09:07=(0h51')
04:40-08:12=(3h32')
5h13'