Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/07/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)00:1673204207209209209209209210209208207206205
Đa Độ (HL)00:1712156565656565656565656565656
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt00:1611050494949494948494848484848
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)00:1611556565454535353525352525252
S.Văn Úc (HL)00:1663170175177179182190196199200201203210216
4Cống Mai DươngS. Văn Úc00:1771184188192197200204204205208212217218218
K. Mai Dương00:1610559595858585757575757565656
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)00:1612058585858585858585858585858
K. Cống Cau00:178044444444434343434342424241
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)00:18122565656575656565656
K. Cộng Sản00:16943030292929292816288627
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)00:1812452525252525252525252525252
K. Quang Hưng 200:19994850474749484742-8545444345
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)00:18118-35515150-1105052505051515150
K. Ngọc Chử00:1811691919191919191919191919190
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)00:1712158585858585858585858585858
K. Vườn Thần 200:16116141141141141141141141141141141141141141
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)00:1611850504949494949494949494949
K. hút TB Trường Nam00:18115114114114114114114114114114114114114114
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559953535353535353535353535352
K. Vườn Thần 100:1810797979797979797979696969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)00:1712260606060606060606059595959
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ00:16104100100100100100100100100100100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)00:196157575757575656565555555555
K. Mỹ Khê00:199372727171707069696969686868
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)00:1712258585857585757575756565656
K. Vân Quang 300:178766656565656562616160606059
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)00:1711952525252525151505050505050
K. Đức Phong 100:1710069696969696969696969696969
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)00:1711753525252525151515151515151
K. Minh Tân00:1811987878787878786878787878787

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/07/2026
      04/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty -3.63.6-0.62.60.21.4
2 Trạm Trung Trang -0.80.8-0.60.20.20.2
3 Trạm Kiến Thụy -6.86.8-2.42.21.80.21.20.6
4 Trạm Đồ Sơn -18.418.20.20.43.410.40.42.40.40.21.41
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/07/202602/07/202601/07/202630/06/202629/06/202628/06/2026
1TB Thụy Hương
10106:48-11:42=(4h53')
4h53'
2Ngọc Chử
10101:20-01:21=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101