Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/06/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:5669140144147151155159163167170175179182186
Đa Độ (HL)01:54120139141141143143144145147148148149158162
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:57110135135135135135135136136136136135135134
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:5711675798384879395107127135135134133
S.Văn Úc (HL)01:566363677278818796107110116119126
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:57729699104109116122127133140144150154162
K. Mai Dương01:57107102105110113117126130130130130130130130
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:56119139140141142142143145146147147150156160
K. Cống Cau01:5878979797979796969696969695
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:55121142143144145145146148150151151154161164
K. Cộng Sản01:568698989898989898989897979797
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:53124147147148149150150152153153156160163167
K. Quang Hưng 201:55991041031021011011011001028910010010099
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:55118139139140141142143144146146148153154159
K. Ngọc Chử01:55114383738373838373837383737
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:55121144145145146147148149149151155155155155
K. Vườn Thần 201:57115168168168168168168168168168168168168168
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:57117141142142143144145146146149152152152154
K. hút TB Trường Nam01:53115124124124124123123123123123123123122122
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599140141142143144144146148150150151153
K. Vườn Thần 101:58107141141141141141142142142142142142142142
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:58122142142142143143143143143145145144143143
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:5710661616161616161616161616161
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:54121133145141141141141141148140140140134
K. Mỹ Khê01:5494137137138137137137137137137137137137137
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:57123133135137142143142142141141141140140139
K. Vân Quang 301:5789127127127127127127127126126126126126126
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:57120125127128130135137136136135134134133132
K. Đức Phong 101:57100111111110110110110110110110110110110110
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:58117111112115117119121130134133132132131130
K. Minh Tân01:57120122122122122122122122122122122122122122

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/07/2026
      30/06/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty -27.422.25.2
2 Trạm Trung Trang -59.233.825.40.2
3 Trạm Kiến Thụy -17512
4 Trạm Đồ Sơn -8.63.25.40.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/06/202628/06/202627/06/202626/06/202625/06/202624/06/2026
1TB Thụy Hương
10106:48-11:42=(4h53')
4h53'
13:59-18:37=(4h37')
05:58-11:58=(5h59')
00:00-05:45=(5h46')
16h22'
14:48-24:00=(9h12')
06:20-10:50=(4h31')
13h43'
2Ngọc Chử
10101:20-01:21=(0h02')
13:23-13:25=(0h02')
09:31-10:01=(0h30')
0h32'
14:38-18:27=(3h49')
3h49'
3Xuân chiếng 2
10105:35-09:38=(4h03')
4h3'
4Phù Niệm
10112:25-16:27=(4h02')
04:49-06:16=(1h26')
5h28'
13:06-15:57=(2h51')
04:51-12:59=(8h08')
04:46-04:48=(0h02')
00:40-00:42=(0h02')
11h3'
23:42-23:45=(0h02')
22:52-22:54=(0h02')
21:52-21:54=(0h02')
04:49-18:08=(13h19')
13h25'
21:29-21:31=(0h02')
05:01-07:06=(2h05')
00:00-04:54=(4h55')
7h2'