Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
20/04/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:2952145148151155159162165168169170170170170170170170170170170169169
Đa Độ (HL)17:26117136139143146149152154156157159160160162162163163162163162161161
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:29108102102100999898969594929189878784838079777674
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:28113979694939190888785848382817977757472716968
S.Văn Úc (HL)17:29193100104109113117121128133138145150154159166168173176178181
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:289122127130134138141147151158162165167171173178181184185185185185
K. Mai Dương17:2797919191919191919191919191919190909090909090
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:28116136274143254148150204153154156156157157157157157157118156243155
K. Cống Cau17:26691081081071071071071061061051051041041031031021021011001009998
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:27118139142146148151153155156157158160160160160160160160160159159158
K. Cộng Sản17:2986114114115114114115116116116116117117117117117118118118120121
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:25124144148150153155155155155155155155155155155155155154154153153152
K. Quang Hưng 217:28103106108108107108108107107106107107106106106106105106107105105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:2711513314012514514714915015115115115115115115239151151150150172149
K. Ngọc Chử17:271116867126676767676767666767676767677067686768
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:29120135135135135135135136136135135135134133132132130130128127125125
K. Vườn Thần 217:25110969696969696969796969696969696969696969696
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:29115132133133133133133133133133133132131131129129127126125124122120
K. hút TB Trường Nam16:04110129130130130131130130130130129129128128127126125124122121119118
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599484848484848484848484848484848484848484848
K. Vườn Thần 117:289310210210110110099999998979796969494939291919088
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:25119111111110109108107106105104102101100999896959593908987
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:2998949494949495949494949494949494949493939292
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:261181031021011009897969493919089878685838280797775
K. Mỹ Khê17:2696828282828282828281818181818181818181818180
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:281191041021011009997969493918987858483828179787675
K. Vân Quang 317:2892181181181181181181181181181181181181181180180180180180180180179
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:2911697959492919088878582807876757472716968
K. Đức Phong 117:29989292929292929292929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:30115959492929288878684838179787775747271696866
K. Minh Tân17:281167979797979797979797878787877777777777777

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/04/2026
      20/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----0.2
4 Trạm Đồ Sơn -0.20.2-0.20.20.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       19/04/202618/04/202617/04/202616/04/202615/04/202614/04/2026
1TB Thụy Hương
10106:16-14:38=(8h22')
8h22'
2Ngọc Chử
10115:29-16:30=(1h01')
14:11-15:28=(1h17')
2h18'
3Xuân chiếng 2
10106:24-16:50=(10h26')
10h26'
06:40-16:37=(9h57')
9h57'
07:07-16:16=(9h08')
9h8'
4Phù Niệm
10118:22-18:25=(0h02')
05:48-13:44=(7h56')
7h56'
19:00-19:03=(0h02')
10:55-10:56=(0h01')
0h3'