Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/01/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:2852101979087817671655649443728211572
Đa Độ (HL)13:283118986868686868686868686868686878787
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:311098080808080808080808081818181818181
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:281138383838484848484848484848484848484
S.Văn Úc (HL)13:2891381321261181111059490847972676254484131
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:2923125117113105101958782767063575145373326
K. Mai Dương13:28964544424039373634323028262421191613
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:301188686868687878787878787878787878787
K. Cống Cau13:29684645434343434343434343444444454546
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:301198686868786878787878787878787878788
K. Cộng Sản13:2885-13-13-13-13-134-14-13-13-14-14-14-13-14-14-14-14
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:301249191919192929292939393939393939393
K. Quang Hưng 213:2910110510417110511710510610410310510410410410410464105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:301168483648383848484838484848484848484
K. Ngọc Chử13:3011038213838383838387239392139393910939
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:31120
K. Vườn Thần 213:28110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:2811584848585858585858585858585858585
K. hút TB Trường Nam13:28110999999999999999999999899999999
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 113:29936565666666666666666767676768686767
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:2912089898989898989898989909090
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:31978787878787878787878787888888888888
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:3011787878787878787878787888888888888
K. Mỹ Khê13:309785858585858585858585858586868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:281198080808080828282828282828282828282
K. Vân Quang 313:2893
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:291168080818181818181818181818181818181
K. Đức Phong 113:291017979797979797979797979797979797980
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:291158585858585868686868686868686868686
K. Minh Tân13:301178181878787878788888888888888888888

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/01/2026
      30/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----0.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/01/202628/01/202627/01/202626/01/202625/01/202624/01/2026
1TB Thụy Hương
10111:40-13:02=(1h22')
06:19-11:35=(5h16')
6h38'
06:58-11:41=(4h43')
4h43'
11:39-17:43=(6h04')
08:16-11:33=(3h16')
07:02-08:08=(1h06')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10106:30-11:20=(4h50')
4h50'
06:36-12:27=(5h51')
5h51'
13:56-17:17=(3h21')
12:02-13:54=(1h51')
5h12'
4Phù Niệm
10116:27-16:48=(0h21')
16:23-16:26=(0h03')
0h24'
15:17-15:36=(0h19')
0h19'
11:24-14:38=(3h14')
06:41-11:10=(4h29')
7h43'
08:44-12:42=(3h58')
06:57-08:35=(1h38')
5h36'