Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/01/2026
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:3352726964585445393431211573-4-9-15-18-24-25-26-27-27-27-27
Đa Độ (HL)16:30197828282828282828282828282828282828282828282828383
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:361089810010310310198939393939393939393939293929392929392
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:36113757575767778798180747068524247797979797979797979
S.Văn Úc (HL)16:34-1101969085797569635850454126252281-5-13-18-24-32-37-43
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:3599187807771665854474234302415124-2-9-15-21-26-32-36-42
K. Mai Dương16:3497838383848484848484848484848484848484848484848484
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:35116838384818383828383258283848383838283838383848484
K. Cống Cau16:3468969696969696969697979797979797979797979797979797
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:35118828282828282828282828282828282828282828282828383
K. Cộng Sản16:3386878687878787878787878787878787878787878787878787
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:35124808080808080808080808080808080808080808080808080
K. Quang Hưng 216:361039799979898999898989999989898238999899133178991099998
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:3511578787979-11178787979792478797978797978787978786278
K. Ngọc Chử16:35110528645862386858585748585868586858785978686878687
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:36120818282828282828282828282828282828282828282828282
K. Vườn Thần 216:34110959595959595959595959595959595959595959595969696
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:34115
K. hút TB Trường Nam16:041108284848484848484848484848484848484848484848484
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599777980808080808080808080808080808081818181818181
K. Vườn Thần 116:3693777777777777777777777777777777777777777777777777
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:35119817977747577828585858585858585858585868686868686
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:3498838383838383838484848484848484848484848484848484
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:361187878787675727173788383838383838383838383838383
K. Mỹ Khê16:3696888888888888888888888888888888888888888888888888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:33119727272717068676465697575757578787878787878787878
K. Vân Quang 316:3392858585858585858585858585858585858585858585858585
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:34116737373727270706866687377777777777777777777777777
K. Đức Phong 116:341008686868686868686868686868686868686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:35115747474747474747373736161657981818181818181818181
K. Minh Tân16:37117818181818181818181818181818181818181818181818181

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/01/2026
      15/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/01/202613/01/202612/01/202611/01/202610/01/202609/01/2026
1TB Thụy Hương
10117:51-17:52=(0h01')
12:56-17:49=(4h53')
06:59-09:33=(2h34')
7h27'
06:38-17:46=(11h07')
11h7'
06:42-09:49=(3h07')
3h7'
2Ngọc Chử
10107:08-10:13=(3h04')
3h4'
18:24-18:27=(0h02')
17:46-17:48=(0h02')
0h4'
20:41-20:43=(0h02')
15:08-18:03=(2h55')
15:06-15:07=(0h01')
2h58'
3Xuân chiếng 2
10108:16-15:13=(6h57')
6h57'
07:13-16:47=(9h34')
9h34'
4Phù Niệm
10106:21-15:01=(8h40')
8h40'
06:33-14:32=(7h58')
7h58'
16:00-16:49=(0h49')
06:35-15:48=(9h13')
10h2'
10:21-11:15=(0h54')
07:04-09:45=(2h41')
3h35'