Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/05/2025
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:395214314013813513413112912412211911711611211010810510299
Đa Độ (HL)16:401171281261251231201181151131111081061041029896939088
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:40108717070686767666665646463636261605855
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:40113656564636361595654535353535353535252
S.Văn Úc (HL)16:39-1167166163161160159157154152149147143141138137133130127
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:399168166165163160157156151149145143140138137133131128123
K. Mai Dương16:3897787878777777767676757474737373727272
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:40116123121119116116112110108105102102100959592868582
K. Cống Cau16:3868909090909090909090909090908989898989
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:3911812112011811511411110910710510210198969290868481
K. Cộng Sản16:3886105105105105105105105121105105125134105105105105105106
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:401241151131101081061031019997949290878581777674
K. Quang Hưng 216:391011001001001001001001009999999999999999999999
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:39115821171231131111091061051021019896949187848279
K. Ngọc Chử16:39112158157157158157157157158157158157158157158157157157157
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:40120
K. Vườn Thần 216:40110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:39115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:3993
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:40119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:3998
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:41117676463636261605959585857565653525252
K. Mỹ Khê16:4196878787878787878787878787878787878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:38119696867656463636260605858575655555555
K. Vân Quang 316:3892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:3911669676664636362616059585755545454
K. Đức Phong 116:3910086868686868686868686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:40115626160595856545352515049494949494848
K. Minh Tân16:40117828282828282828282828282828282828282

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/05/2025
      05/05/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/05/202503/05/202502/05/202501/05/202530/04/202529/04/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10119:55-19:57=(0h02')
22:36-22:38=(0h02')
22:22-22:24=(0h02')
0h4'