Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/04/2025
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:0852139142145146147149149149149150150149149149149149150149149148146145144143142141139
Đa Độ (HL)14:04118838484848483848484848382828182828282838485868787889189
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:11109838383838383838383838485858586868684838282828283838385
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:13113787979808181828281818080808080808081828282828181808078
S.Văn Úc (HL)14:089108112112116116121123129130135138142144144144146146148149150151153154154154154154
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:0922129131133136139144145149151155156157157158159160160161161161161161160159159159159
K. Mai Dương14:1397787878787878787878787878787878787878787878787878787878
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:1011781828083838183828281808182808081827981848586868778887
K. Cống Cau14:0968919190888886858484828181818181818181818181818181818181
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:10119828282828282828281818080808080808080818283848586878887
K. Cộng Sản14:1385474746464645454545454544444444444444444343434343424242
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:10124828282828282828282828282828282828283838485868687878787
K. Quang Hưng 214:12103250909091911889089899189769090908989909190918989892458990
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:10116838383838383838383838383838383838384858687878889898989
K. Ngọc Chử14:1011013213313213313313413413413460135135136136136135137136137137138138138138139139139
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:11120
K. Vườn Thần 214:09110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:08115
K. hút TB Trường Nam14:08110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599808080808080808080808080808080808081828282848484848485
K. Vườn Thần 114:1193757575757373737371717171707069696868686867676767676867
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:09119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:0897
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:101168080808080808080808181818181818080808079797878797979
K. Mỹ Khê14:10978080808080808080808080808080808080808080808080808080
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:13119828282838383838383838383838383838383838383828383828281
K. Vân Quang 314:1392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:09116828283838383838383838383838384838383838383838383828181
K. Đức Phong 114:091018080808080808080808080808080808080808080808080808080
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:09115787878787878787878787878787878787878787878787878777676
K. Minh Tân14:12117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/04/2025
      17/04/202516/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/04/202515/04/202514/04/202513/04/202512/04/202511/04/2025
1TB Thụy Hương
10111:44-12:22=(0h37')
09:53-11:04=(1h11')
07:48-08:39=(0h51')
06:11-07:06=(0h56')
3h35'
17:35-18:09=(0h33')
15:45-16:49=(1h03')
14:06-15:03=(0h57')
11:35-12:23=(0h48')
09:28-10:30=(1h02')
08:20-08:58=(0h38')
07:56-08:17=(0h21')
06:05-07:00=(0h56')
6h18'
17:02-17:53=(0h50')
15:46-16:26=(0h40')
14:42-15:20=(0h38')
13:09-14:00=(0h51')
10:43-11:33=(0h50')
10:16-10:39=(0h24')
07:59-09:10=(1h11')
06:03-06:54=(0h51')
6h15'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:58-16:58=(0h01')
14:51-14:51=(0h01')
11:29-14:13=(2h44')
06:12-11:23=(5h11')
7h57'
06:57-17:42=(10h45')
06:20-06:20=(0h01')
05:30-05:30=(0h01')
04:29-04:30=(0h01')
03:29-03:30=(0h01')
02:29-02:30=(0h01')
10h50'
22:23-22:24=(0h01')
18:27-18:28=(0h01')
14:46-14:47=(0h01')
09:36-09:37=(0h01')
01:20-01:20=(0h01')
00:29-00:30=(0h01')
0h6'
21:34-21:34=(0h01')
14:01-14:02=(0h01')
09:10-09:10=(0h01')
08:15-08:15=(0h01')
07:20-07:20=(0h01')
05:49-05:50=(0h01')
00:38-00:39=(0h01')
0h7'
20:12-20:13=(0h01')
07:02-17:11=(10h09')
10h10'
04:16-16:15=(11h59')
00:28-00:29=(0h01')
12h0'
20:43-20:43=(0h01')
17:12-17:12=(0h01')
15:27-15:27=(0h01')
07:52-14:55=(7h03')
07:47-07:47=(0h01')
05:01-05:01=(0h01')
03:46-03:46=(0h01')
01:20-01:21=(0h01')
00:25-00:25=(0h01')
7h11'
4Phù Niệm
10105:35-13:55=(8h20')
8h20'
05:57-07:56=(1h59')
1h59'
11:45-13:42=(1h57')
06:27-11:43=(5h16')
7h13'