Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/03/2025
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:09524540373125201272-4-8-13-18-23-27-31-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34
Đa Độ (HL)18:071168888888888888888888888888889898989898989898989909090
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:091088888888888888888888888888889888989888989898989898989
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:091138585858585858585858585858585858585858585858585858585
S.Văn Úc (HL)18:09880747266635652463936282315104-1-8-12-18-22-27-31-37-39-44-46
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:0997269625851474235302118117-3-6-11-16-20-24-28-34-37-42-46-50-53
K. Mai Dương18:07978585858585858585848484848484848484848484848484848484
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:09116878687878687858787878787881088-189888687898888888988
K. Cống Cau18:0669108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:07117867486871007486867487878774878787878787-2987101236888888
K. Cộng Sản18:098611411421611419-65911411411473114115115115114114116115115115114115115115115115
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:051238888888888888888888888898889898989898989898989898989
K. Quang Hưng 218:071019191919191919191919191919191919191919191919191919191
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:071149090909190909090909190919091919190909191929113929292
K. Ngọc Chử18:07111101101101101101101101101101101101101101101101101101101100100100100100100100
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:09120
K. Vườn Thần 218:05110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:05115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55998787878787878787878787878787878787878888888888888888
K. Vườn Thần 118:07939191919191919191919191919191919191919191919191919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:05119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:0998
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:061178585858585858585868686868686868686868686868686868787
K. Mỹ Khê18:06968282828282828282828282828282828282828282828282828282
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:091198888888888888888898989898989898989898989898989898989
K. Vân Quang 318:0992
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:051168888888888888888888888888888888888888888888888888889
K. Đức Phong 118:05988585858585858585858585858585858585858585858585858585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:051158787878787878787878787888888888888888888888888888888
K. Minh Tân18:071168686868686868686868686868686868686868686868686868686

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/03/2025
      27/03/202526/03/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/03/202525/03/202524/03/202523/03/202522/03/202521/03/2025
1TB Thụy Hương
10110:38-10:53=(0h15')
09:10-10:07=(0h56')
06:41-08:10=(1h29')
2h40'
15:25-15:28=(0h03')
13:55-14:52=(0h57')
11:46-12:39=(0h53')
09:41-11:05=(1h25')
09:40-09:40=(0h01')
09:36-09:39=(0h03')
09:33-09:35=(0h02')
07:08-08:37=(1h29')
05:54-06:56=(1h03')
5h56'
2Ngọc Chử
10107:09-10:59=(3h49')
3h49'
3Xuân chiếng 2
10122:25-22:26=(0h01')
21:35-21:36=(0h01')
20:35-20:35=(0h01')
17:13-17:14=(0h01')
12:40-16:52=(4h13')
10:50-10:51=(0h01')
10:10-10:11=(0h01')
10:02-10:06=(0h04')
09:59-09:59=(0h01')
09:56-09:56=(0h01')
09:08-09:09=(0h01')
09:07-09:08=(0h01')
04:12-04:12=(0h01')
4h28'
18:39-18:40=(0h01')
17:04-17:04=(0h01')
16:33-16:34=(0h01')
10:17-10:17=(0h01')
07:45-08:07=(0h22')
0h26'
23:30-23:30=(0h01')
16:21-16:23=(0h01')
06:58-16:04=(9h06')
00:30-00:31=(0h01')
9h9'
22:45-22:45=(0h01')
08:22-16:59=(8h37')
02:21-02:21=(0h01')
8h39'
23:00-23:00=(0h01')
07:25-16:34=(9h09')
05:46-05:47=(0h01')
9h11'
21:39-21:40=(0h01')
19:29-19:29=(0h01')
09:30-16:55=(7h26')
08:09-09:27=(1h17')
07:32-07:32=(0h01')
8h46'
23:40-23:41=(0h01')
21:55-21:55=(0h01')
08:28-16:33=(8h05')
07:47-07:48=(0h01')
04:32-04:32=(0h01')
8h9'
4Phù Niệm
10123:55-23:57=(0h02')
06:01-13:42=(7h41')
7h41'
06:03-14:01=(7h58')
06:02-06:03=(0h01')
7h59'
09:34-13:40=(4h06')
06:08-09:32=(3h24')
7h30'