Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/03/2025
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:03521141101071041011009593908685797370676258544945413731282316117-6-9-15-17
Đa Độ (HL)14:041181081051021019897949189858383838383838383848484848484848585848584858585
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:07109848282828282828383838383838383838383838383838383838383838383838383
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:05113797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979
S.Văn Úc (HL)14:0391471441401391361351311291251231181161121081031009691868376726662565146413730261914
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:05231441411391361341311281231211171141091061019992888378726761585047423730252116102
K. Mai Dương14:0597858685868686868586868686868686868686868686868686858685868685868585
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:0511710110097979591908782818181838283808282828381848283848282828481578482
K. Cống Cau14:0568919191919191919192929191919192919191929191919191919191919192919191
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:0611910299989694918986828181818181818182828282828282828282-31828282828383
K. Cộng Sản14:0885807874656865646158565450494744444444434320454749525456582262656769
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:05124949291888684838383838383838383838383838383838383838383838383838383
K. Quang Hưng 214:0610098979593908886838076737065615653443933231263223224-10224
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:06116100999794116908885848585848485858585-10858485858685855686858685868597
K. Ngọc Chử14:0611010010110110028610010136710010010110110110010099100100100100100100100999999991001009999100
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:07120
K. Vườn Thần 214:04110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:03115
K. hút TB Trường Nam14:03110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599888785848381818181818181818181818182828282828282828282828282828282
K. Vườn Thần 114:0593828282828282828282828282828282828282828282828282828282828282828282
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:04119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:0397
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:05117808080808080808080808080808080808080808080808080808080808080808080
K. Mỹ Khê14:0597878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:08119828282828282828282828282828282828282828282828282828282828282828282
K. Vân Quang 314:0892848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:04116
K. Đức Phong 114:04101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:04115
K. Minh Tân14:06117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/03/2025
      24/03/202523/03/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/03/202522/03/202521/03/202520/03/202519/03/202518/03/2025
1TB Thụy Hương
10110:38-10:53=(0h15')
09:10-10:07=(0h56')
06:41-08:10=(1h29')
2h40'
15:25-15:28=(0h03')
13:55-14:52=(0h57')
11:46-12:39=(0h53')
09:41-11:05=(1h25')
09:40-09:40=(0h01')
09:36-09:39=(0h03')
09:33-09:35=(0h02')
07:08-08:37=(1h29')
05:54-06:56=(1h03')
5h56'
15:47-17:13=(1h26')
13:02-15:01=(1h59')
11:28-11:59=(0h31')
08:56-10:37=(1h42')
07:15-08:18=(1h03')
6h41'
2Ngọc Chử
10107:26-10:21=(2h55')
2h55'
3Xuân chiếng 2
10122:45-22:45=(0h01')
08:22-16:59=(8h37')
02:21-02:21=(0h01')
8h39'
23:00-23:00=(0h01')
07:25-16:34=(9h09')
05:46-05:47=(0h01')
9h11'
21:39-21:40=(0h01')
19:29-19:29=(0h01')
09:30-16:55=(7h26')
08:09-09:27=(1h17')
07:32-07:32=(0h01')
8h46'
23:40-23:41=(0h01')
21:55-21:55=(0h01')
08:28-16:33=(8h05')
07:47-07:48=(0h01')
04:32-04:32=(0h01')
8h9'
22:10-22:11=(0h01')
17:29-17:30=(0h01')
15:24-15:24=(0h01')
14:33-14:34=(0h01')
11:04-11:05=(0h01')
02:12-02:13=(0h01')
01:27-01:27=(0h01')
0h7'
18:15-18:15=(0h01')
07:02-15:26=(8h23')
05:25-05:25=(0h01')
8h25'
21:58-21:58=(0h01')
19:57-19:58=(0h01')
18:07-18:08=(0h01')
11:46-11:46=(0h01')
04:34-04:35=(0h01')
00:08-00:09=(0h01')
0h6'
4Phù Niệm
10106:01-13:42=(7h41')
7h41'
06:03-14:01=(7h58')
06:02-06:03=(0h01')
7h59'
09:34-13:40=(4h06')
06:08-09:32=(3h24')
7h30'
15:24-15:47=(0h23')
12:00-15:02=(3h03')
3h26'