Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
09/01/2025
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:5452112110108106106100999796929086848180727067
Đa Độ (HL)17:56116666666666666666666666666666666666666
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:57108626262626262525354545454545453505050
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:57113616262616160585858585959606263626262
S.Văn Úc (HL)17:544128126124123123120119116114112111109107103100969390
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:56912912612512312212011811711611411210810510198949188
K. Mai Dương17:5597737373737373737373737373737373737373
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:5881666666666665656565646363626363636464
K. Cống Cau17:5869107107107107107107107107107107107107107107107107107107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:5511766671186610166666765656564646264646564
K. Cộng Sản17:5986104104104104103104104104104104104104104104104104104104
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:55124
K. Quang Hưng 217:58102525252525252525252525252525252525253
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:55115646464646363636262626262626262626262
K. Ngọc Chử17:55110979797979797979797979797979797979797
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:57120
K. Vườn Thần 217:55110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:54115626262626262626262626262626262626262
K. hút TB Trường Nam16:041105757565656565656565656565656565656
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599606060606060606060595959595959595959
K. Vườn Thần 117:58936868686868686868686868686868686868
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:55119646464646464545454545455555454535252
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:5498656565656565656565656565656565656565
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:56147616161616161616161616161616161616161
K. Mỹ Khê17:5696828283838282828282828283838383828282
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:59119616161616161474848494847474848484849
K. Vân Quang 317:59927474747474747474747474747474747474
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:55116616162626262505050505050505050515253
K. Đức Phong 117:5598767676767676767676767676767676767676
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:55115606160616160616060606161636363646464
K. Minh Tân17:58116656565656565656565666666666666666666

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
10/01/2025
      09/01/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       08/01/202507/01/202506/01/202505/01/202504/01/202503/01/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:20-14:03=(4h43')
4h43'
07:19-14:42=(7h24')
7h24'
3Xuân chiếng 2
10122:45-22:46=(0h01')
07:09-13:58=(6h49')
6h49'
22:55-22:56=(0h01')
07:38-12:35=(4h57')
4h58'
08:24-12:33=(4h09')
02:36-02:37=(0h01')
4h10'
08:34-18:01=(9h27')
08:08-08:24=(0h16')
9h43'
00:16-00:16=(0h01')
23:10-23:11=(0h01')
4Phù Niệm
10122:57-22:58=(0h01')
22:56-22:57=(0h01')