Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/08/2024
TG GT 22:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:2352174175176176176177177178178178178178178178177177177
Đa Độ (HL)13:23120169169169169169169169169169169169168168168167167167
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:23109116114114112111110109108107106105104103102101101100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:24113110109108107106105104103102101100999896959493
S.Văn Úc (HL)13:239122126129131133134138140141142145147148151154155157
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:2523
K. Mai Dương13:24961046710210467104104671046962910469676710267
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:25117145143144145147146145143145145144145145144145145145
K. Cống Cau13:2568103103103101103103103103103101102-117100102-51101102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:22119143143143143143143144144144143143143143142142141141
K. Cộng Sản13:2385111111111111111111111111111111111111111111111111
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:25124159159160160322161160161161160159158158158113157155
K. Quang Hưng 213:23101104104104104104104104104104104104104104104104104104
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:22116163163178163163163163164163163163162162162161160160
K. Ngọc Chử13:22148101101101101101101101100100100100100100100100100100
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:23120131131131130130130130130129128128127126126125124123
K. Vườn Thần 213:23111135135135135135135133133133132132130130129128128126
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:23115137137136136136135135134134133132131130130129128127
K. hút TB Trường Nam13:23110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599147147146146145145145145144144143142141139138137136
K. Vườn Thần 113:2393111111111111110110110110110110109109109109109109109
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:24119116116115114113112112110109108107106105104103102100
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:21979797979797979797979696969696969695
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:251171121111101091081071061051041031011009998979694
K. Mỹ Khê13:25978179777573706868686766666565656463
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:23119107106105104104102101100999896959493929089
K. Vân Quang 313:23927775737168646060605958585857565655
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:24116110109108107106105104103102101100989796959493
K. Đức Phong 113:241017979797979797979797979797979797979
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:241151081071061051041031021011009998969594939291
K. Minh Tân13:241178377767575747373727171717069696969

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/08/2024
      07/08/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/08/202405/08/202404/08/202403/08/202402/08/202401/08/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10114:36-14:36=(0h01')
06:42-08:57=(2h14')
2h15'
13:51-13:51=(0h01')
13:25-13:25=(0h01')
13:21-13:23=(0h02')
12:42-12:43=(0h01')
06:36-09:25=(2h49')
2h54'
20:31-20:31=(0h01')
3Xuân chiếng 2
10121:14-21:16=(0h02')
21:03-21:05=(0h02')
20:39-20:41=(0h02')
20:04-20:06=(0h02')
19:48-19:50=(0h02')
19:31-19:33=(0h02')
18:20-18:22=(0h02')
18:06-18:08=(0h02')
17:43-17:45=(0h02')
17:20-17:23=(0h02')
16:57-17:00=(0h03')
16:28-16:30=(0h02')
15:28-15:29=(0h02')
14:33-14:36=(0h02')
14:17-14:19=(0h02')
14:03-14:05=(0h02')
13:37-13:39=(0h02')
13:23-13:25=(0h02')
11:56-11:58=(0h02')
11:08-11:09=(0h02')
10:43-10:44=(0h02')
10:38-10:40=(0h02')
10:21-10:22=(0h02')
10:15-10:17=(0h02')
09:37-09:39=(0h02')
09:27-09:29=(0h02')
08:51-08:52=(0h02')
08:25-08:27=(0h02')
07:57-07:59=(0h02')
07:32-07:35=(0h02')
07:26-07:28=(0h02')
1h3'
09:26-09:28=(0h02')
4Phù Niệm
10105:29-10:41=(5h12')
5h12'
10:46-12:13=(1h28')
1h28'