Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/12/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:58136
Đa Độ (HL)16:55203
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:57115
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:59121
S.Văn Úc (HL)16:5899
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:57123
K. Mai Dương16:5788
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:57123
K. Cống Cau16:5757
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:58125
K. Cộng Sản16:5799
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:54132
K. Quang Hưng 216:5793
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:58123
K. Ngọc Chử16:58110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:59127
K. Vườn Thần 216:56101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:55123
K. hút TB Trường Nam16:57105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:5999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:54127
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:5488
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:55126
K. Mỹ Khê16:5589
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:56127
K. Vân Quang 316:5684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:58124
K. Đức Phong 116:58100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:56118
K. Minh Tân16:57112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/12/202623/12/202622/12/202621/12/202620/12/202619/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101