Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/12/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:31134
Đa Độ (HL)17:30130
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:27119
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:30125
S.Văn Úc (HL)17:2685
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:29111
K. Mai Dương17:3097
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:30127
K. Cống Cau17:30107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:31128
K. Cộng Sản17:3193
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:27135
K. Quang Hưng 217:2990
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:27126
K. Ngọc Chử17:27110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:28130
K. Vườn Thần 217:29100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:27127
K. hút TB Trường Nam17:29103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:2896
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:27129
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:26100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:28128
K. Mỹ Khê17:2889
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:29131
K. Vân Quang 317:2985
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:27128
K. Đức Phong 117:27101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:29123
K. Minh Tân17:31110

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/12/202605/12/202604/12/202603/12/202602/12/202601/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101