Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/12/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:00161
Đa Độ (HL)14:59155
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:58113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:59116
S.Văn Úc (HL)15:01138
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:00163
K. Mai Dương15:0197
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:57152
K. Cống Cau15:01107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:58154
K. Cộng Sản15:0087
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:57153
K. Quang Hưng 214:5988
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:58148
K. Ngọc Chử14:58110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:59140
K. Vườn Thần 214:59100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:01139
K. hút TB Trường Nam14:59103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:0091
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:57127
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:01112
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:57123
K. Mỹ Khê14:5788
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:58124
K. Vân Quang 314:5884
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:01120
K. Đức Phong 115:01101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:58114
K. Minh Tân15:00108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/12/202602/12/202601/12/202630/11/202629/11/202628/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101