Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/11/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)21:5749
Đa Độ (HL)21:59124
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:58119
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)21:57121
S.Văn Úc (HL)21:571
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:5922
K. Mai Dương21:5784
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)21:56123
K. Cống Cau21:5982
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:00125
K. Cộng Sản21:5798
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:58132
K. Quang Hưng 221:5891
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:00123
K. Ngọc Chử22:00110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)21:57128
K. Vườn Thần 221:56101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:58123
K. hút TB Trường Nam21:56103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 122:0098
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:58126
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:5788
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:59125
K. Mỹ Khê21:5989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:00126
K. Vân Quang 322:0085
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:57123
K. Đức Phong 121:57100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)21:56122
K. Minh Tân22:00111

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/11/2026
      25/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/11/202624/11/202623/11/202622/11/202621/11/202620/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101