Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/11/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:4466
Đa Độ (HL)19:40121
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:44118
S.Văn Úc (HL)19:445
3Cống Mai DươngS. Văn Úc19:4130
K. Mai Dương19:4190
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:44121
K. Cống Cau19:44107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:44123
K. Cộng Sản19:44108
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:41129
K. Quang Hưng 219:4483
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:40121
K. Ngọc Chử19:40111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:42126
K. Vườn Thần 219:43101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:40121
K. hút TB Trường Nam19:44102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 119:4396
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:41123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:40121
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:41122
K. Mỹ Khê19:4189
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:42123
K. Vân Quang 319:4285
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:40121
K. Đức Phong 119:4098
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:40120
K. Minh Tân19:42107

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/11/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/11/202604/11/202603/11/202602/11/202601/11/202631/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101