Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.70.81.11.51.92.32.62.93.23.43.53.53.53.43.12.92.52.21.81.51.21.10.90.910:003.500:000.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/11/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:39145
Đa Độ (HL)16:27126
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:37124
S.Văn Úc (HL)16:3487
3Cống Mai DươngS. Văn Úc16:36122
K. Mai Dương16:3589
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:38145
K. Cống Cau16:35106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:36126
K. Cộng Sản16:38108
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:35132
K. Quang Hưng 216:3782
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:36123
K. Ngọc Chử16:36109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:37127
K. Vườn Thần 216:37101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:35124
K. hút TB Trường Nam16:38102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:3895
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:35125
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:34123
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:36127
K. Mỹ Khê16:3689
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:37128
K. Vân Quang 316:3785
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:34126
K. Đức Phong 116:3498
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:34120
K. Minh Tân16:38106

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/11/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/11/202602/11/202601/11/202631/10/202630/10/202629/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101