Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
12/10/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:041181713118521-1-2-2-2-2-2-2-2-111123567910101010
Đa Độ (HL)10:04116105105105105105105105105105105105105105106106106106106106106106106106106107107107107107107107
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:01112696696696696696696696696696696696696696696696696696696696696696696696696696696696696696692103
S.Văn Úc (HL)10:051424238353531282319161311107644322-1-3-4-4-3-2-2-1-1-11
3Cống Mai DươngS. Văn Úc10:051434038353227231917151414111099876666791010101011121315
K. Mai Dương10:019695959595959595959595959595959595959595959595959595959595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:0111410610610610710610610610610710810710710610711810712710410610810710710716710720085108108107109
K. Cống Cau10:0410649505050515152535354545656575758585959606061616263646465666767
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:01115107107107107107107107107107108108108108108108108108108108108108108108108109109109109109109109
K. Cộng Sản10:047130303132333536373940424446485052545657606163646667686970727374
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:01121113113113113113114114114114114114114114114114114114115114115115115115115115115115115115115
K. Quang Hưng 210:0385949493-11794959394949456949394949494969695959494949613496-17949795
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:0110910410510410410411511410510510510572105105105105105105106143106106106106106106106106106106164
K. Ngọc Chử10:01111878888878889878788108888888888898989899090899090908990918992
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:01119111111111111111111111111111111111111111111112112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Vườn Thần 210:02100103103103103103103103103103103103103104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:04113105105105105105105105105105105105105106106106106106106106106106106106106106106106106106106
K. hút TB Trường Nam10:04103106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:057098989898989898989898989898989899999999999999999999999999999999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:01116110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:0211596969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:02114107108108160108108108107108108108100108108108107107108108108108160108107108108109108108108147
K. Mỹ Khê10:0288888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:03119108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Vân Quang 310:028485858585858585858484848484848484848484848484848484848484848484
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:00114106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
K. Đức Phong 110:0098979797979797979797979797989797979797979797979798979797979797
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:01113106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
K. Minh Tân10:03108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/10/2026
      11/10/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/10/202610/10/202609/10/202608/10/202607/10/202606/10/2026
1TB Thụy Hương
10114:12-16:57=(2h45')
09:30-14:05=(4h35')
7h20'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:23-00:25=(0h02')