Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/10/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:0013229323640454851566064677074
Đa Độ (HL)11:01128119119119120120120120119120120120119119
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:02111116117117117118118119119119120120120120
S.Văn Úc (HL)11:00150-32-26-20-17-16-10-22611121522
3Cống Mai DươngS. Văn Úc11:02155-6-228111620252934384349
K. Mai Dương11:029690909090909090909090908989
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:01125120178120120119120111119120120120120120
K. Cống Cau11:0110672727272727272727272727171
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:01126121121121122121121121122121121121122122
K. Cộng Sản11:007476767677777777777777777676
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:01123128128128128128128128128128128128128128
K. Quang Hưng 211:0185535763687476848996104102102103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:02119170119119119118119119119119119119119
K. Ngọc Chử11:02110105104104104106105150105104104104104
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:01119126126126126126126126126126126126126126
K. Vườn Thần 211:02100100100100100100100100100100100100100100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:00115120120120120120120120120120120120120
K. hút TB Trường Nam10:59103102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 111:027393939393939393939393939393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:01115122122122122122122122123123123123124124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:03114117117117117117117117117117117117117118
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:02114120121121122122122133122145122122123123
K. Mỹ Khê11:028891919191919191919191919191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:03118122122122122123123124124124124125125125
K. Vân Quang 311:038487878787878787878787878787
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:00114119119120120120121121121122122122123123
K. Đức Phong 111:0098878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:02109118119119119119119119119119119119119
K. Minh Tân11:00108106106106106106106106106106106106106106

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/10/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/10/202604/10/202603/10/202602/10/202601/10/202630/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:27-17:52=(3h25')
06:10-11:58=(5h47')
9h12'
14:23-17:54=(3h30')
06:01-12:00=(5h59')
9h29'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101