Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/09/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:024799999999999999999999999999999999999998989898
Đa Độ (HL)21:59124108108108108108108108108108108108109109109109109109109109109109109
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt21:58119100101101101101101100101101101101101101101101101101101101101101101
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:01121106106106106106106106106106106106106105105105105105105105105105
S.Văn Úc (HL)22:02293929292929291919191919191919191929292929293
4Cống Mai DươngS. Văn Úc21:5922102102102101102102102102101101102102102102102102102102103103102101
K. Mai Dương22:0184104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:01123109109109108108109108109110109110110110110110110110195110110110110
K. Cống Cau21:598298989898989898989898989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:00125111111111111111111111111111111111111111111111111111112111112112
K. Cộng Sản22:0298105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)21:58132117117117117117117117117117117117117117117117117117117117117117
K. Quang Hưng 222:01107222106105107161106105105106105106107107105104182105105105104104105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:00123108108108108108108108108108107108108108109108108108109109109109
K. Ngọc Chử22:00110909189919032790122-129090889090888942909088-2089
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:01128113113113113113114114114114114114114114114114114114114115115115115
K. Vườn Thần 222:01101115115115115115116115115115116116116115116116115115116116116116116
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)21:58123108108108108108108108108108108108109109109109109109109109109110
K. hút TB Trường Nam22:01104110110110110110110110110110110110110110110110110110110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599109109109109109109110110110110110110110110110110110110110110110110
K. Vườn Thần 122:0098107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)21:58126112112112112112112112112112112112112112112113113113113113113113113
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ21:5788104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)21:5912591111111104111110111112117111110111111124111110111111111111110111
K. Mỹ Khê21:59891001009999999999999999999999999999999999999999
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:00126114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114114
K. Vân Quang 322:008596969595959595959595959595959595959595959595
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)21:57123109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109109
K. Đức Phong 121:57100101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:01122108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
K. Minh Tân22:00111111111112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/09/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----0.2
2 Trạm Trung Trang ----0.43.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/09/202625/09/202624/09/202623/09/202622/09/202621/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:33-18:00=(3h27')
05:47-11:52=(6h05')
9h32'
15:05-17:36=(2h32')
14:25-14:56=(0h32')
09:55-11:30=(1h35')
05:43-09:52=(4h09')
8h48'
14:10-18:37=(4h27')
4h27'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10107:59-11:11=(3h12')
05:46-07:43=(1h57')
5h9'
4Phù Niệm
101