Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/09/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:3458129132135137139140141140140140140140140140140140
Đa Độ (HL)22:34122128127126127130131130132146147147148148148148148
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:38116121121121120120120119119118118117117116115114113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:35118122122121121121120119119119118118117117117116116
S.Văn Úc (HL)22:3429105105108109111114117120123125127131135138138139
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:3541128130131136137141142144147150152155157158159161
K. Mai Dương22:3689111111111111111111112112112112112112112113113113
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:33121127127127128130130130144146146146146146146146146
K. Cống Cau22:3464105105105104104104104104104104104104104104104104
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:35123129129129130133133133148148149149149149149149148
K. Cộng Sản22:3399106106106106106106106106106106106106106106106106
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:36129136136137138139139147147147147147147146146146145
K. Quang Hưng 222:389311111010910973109110110110110110118110111143123
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:35120126161171128170130137142130142142142142141141141
K. Ngọc Chử22:35111106105105107105104106105106106-73106107-85106107
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:37126
K. Vườn Thần 222:33101646464646464646464646464646464
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:33120127128128128131135135135135135135134134133133132
K. hút TB Trường Nam22:35105101101101101101101101101101101101101101101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599127129129129134134134134134134134134133132132131
K. Vườn Thần 122:3799107107107107107107107107107107107107107107107106
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:37124128128128127127127127126126126126125125124124123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:3788126126126126125125125124124124124123123122122121
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:3612412734126155125124125124124124122124122135121121
K. Mỹ Khê22:3689104104104104104104104104104104104104104104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:37124128128128127127126126126125125124124124123122122
K. Vân Quang 322:378499999999999999999999999999999999
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:35122125125125124124123123123122122121121120120120119
K. Đức Phong 122:3510098989898989898989898989898989898
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:38120120119119119118118117117116116116115114114114113
K. Minh Tân22:36119115115115115115115115115115116115115115115115115

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/09/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/09/202609/09/202608/09/202607/09/202606/09/202605/09/2026
1TB Thụy Hương
10114:31-18:26=(3h55')
06:11-11:46=(5h34')
9h29'
14:21-17:48=(3h27')
06:13-11:48=(5h35')
9h2'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10111:26-13:33=(2h07')
06:02-11:25=(5h23')
7h30'
13:10-17:36=(4h26')
06:19-11:15=(4h56')
9h22'
09:29-15:27=(5h58')
5h58'
4Phù Niệm
101