Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/08/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:04100165168171172177177179181183185186188189192193195197198199201202
Đa Độ (HL)14:05200139145148148148166168170173173176177178178181182182184184185184
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:02111123123122122122121120119118117115114113112111110108107106105104
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:031146064697477101116114113113110109108107105104102101999896
S.Văn Úc (HL)14:048855596471748280879096105110115119122128132136140144148
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:03100111114118121123128131137141144149152158161164166170172178181185
K. Mai Dương14:0288949494939393939292929291919191909090909089
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:0187142147149149160168170172173175176177178179180181182183184184184
K. Cống Cau14:0373110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110110
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:04119
K. Cộng Sản14:0498
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:01125151153155158174176178179181182183183183183183183183183183183183
K. Quang Hưng 214:0495112112112112112111111111111111112111111111111109111111111111111
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:04117154146148153167168170172173174174176177179179180180180180180181
K. Ngọc Chử14:0413412912912913012912912813012912912912980131129129129128130130130
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:05122149149152156156156156156156156156156156156156156155155155154154
K. Vườn Thần 214:02101140140140140140140140140140140140140140140140140140140140140
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:03116
K. hút TB Trường Nam14:04106117117117117117117117117117117117117117117117117117117117117117
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599144145152152152152152152152152152152152152152152151151150150150
K. Vườn Thần 114:0599114114114114114114114114114114114114114114114114113113113113
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:05120133133132131131130130129128127126126125124123122121120119118116
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:0488969696969695959594939393939392929292929292
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:01118128128126126175123771221211341181171167786111111109108106104
K. Mỹ Khê14:0189979797979797969696969695959595949494949493
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:02120122126127126125124123122121120118115115113112111110109107106104
K. Vân Quang 314:0284858584848483838383828282818181818080797979
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:05118118120123123122121120118118116115114113112110109107106105103102
K. Đức Phong 114:05100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:0511697991001091151151131121111091081071061051031021021021029795
K. Minh Tân14:06118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/08/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty -22.2-22.2
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -10.8-10.80.2
4 Trạm Đồ Sơn -35.6-35.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/08/202624/08/202623/08/202622/08/202621/08/202620/08/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101