Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/08/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:15100177179181183183185187188189191193195197198200202204205207210212213213
Đa Độ (HL)17:12118114114114115116116116116116115115115115115114114114114114113113112112
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:1611097989899100100101102104106109110110109109109109109108108108107107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:13113373945464956586366697073767981838995105111111111111
S.Văn Úc (HL)17:15783034374245505661656669717374778389939699106112118
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:13969599102107110115119120123125126127130133138141143146151154159163168
K. Mai Dương17:168897101103107109113115118119125125125125125125125125125125125125125125
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:14132116116117117117117117117117117116116116116116115115115115114114114
K. Cống Cau17:1675118118118118118118118118118118118117117117117117116116116116115115114
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:13119118118118119119119119118118118118118118117117117117117116116115115114
K. Cộng Sản17:1598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:12125114114114114114114114113113113113113113112112112112112111111110110109
K. Quang Hưng 217:1494118117118119119119119120119118118118118117117117116116115115114113113
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:13117113113113113113113113112112112112112112111111111111110110110110109109
K. Ngọc Chử17:13109134215135136135134135135135135135135187134134134133136135135188135134
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:14121115115115115115115115115115115115115114114114114113113113112112112111
K. Vườn Thần 217:14101112113113113113113113113113113113113113113113112112112112112112111111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:14116113113113114114114114114114113113113113113113113112112112111111110110
K. hút TB Trường Nam17:15106110110111111112112113113112112112112112112111111110110110110109109109
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599113113113113113112112111111111110110110
K. Vườn Thần 117:1699105105105106106106106106106106106105105105105104104103103103103102102
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:16120108109109110111111112112114115117118118118118118118117117117116115115
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:15886161616161616161616161616161616161616161616161
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:12117102911031038610410610710710811011211411511611511511511411493113113
K. Mỹ Khê17:1289133133133133133133133133133133133133133133133133133133133133
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:13119100101102102103104105106107108109110112116116116116115115114114113113
K. Vân Quang 317:1385121121121121121121121122122122122121121121121121121121121121121121120
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:16117100101102102103104105106106107108109110112113115115114114114114113113
K. Đức Phong 117:16100109109110110111111112113114114114114114114115115115115115114114114114
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:161167274787982848686909192939697100103106107107107107107106
K. Minh Tân17:16118110110110110110110110110111111111112112112112112112113113113112112112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/08/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty -2.2-2.212.20.20.21.40.40.6
2 Trạm Trung Trang -5.6-5.60.20.20.40.61.26.2
3 Trạm Kiến Thụy -3.20.42.80.41.81.20.40.80.22.80.24.2
4 Trạm Đồ Sơn -1-11.60.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/08/202622/08/202621/08/202620/08/202619/08/202618/08/2026
1TB Thụy Hương
10106:27-11:07=(4h41')
4h41'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101