Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/08/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:24100112112112112112112112113113112112112111110109108107
Đa Độ (HL)16:16118110109110110111111111111111112112112112112112112112113
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:23110102102102102103103103103103103103103103104104104104104
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:25113108108108108108108108108108108108108108108108108108
S.Văn Úc (HL)16:2585969697969796969798989796989899989899
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:2599113113113113113112112112112112112112113113112112111111
K. Mai Dương16:2388
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:21118109109109110110110111111111111111111111111111112112
K. Cống Cau16:2475909090909089888888888888888888888888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:25119109110110111112112112112112112112113113113113113113114
K. Cộng Sản16:2498949393939292929191909190908989898889
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:21125114114115116116116116116116116116117117117117117117117
K. Quang Hưng 216:2693107107107108106106107107265108107108107107-9108108107
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:25117107107108108109109109109110109110110110110110110110110
K. Ngọc Chử16:25-172119119118119119136119118120119118120135121120119147121
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:26122113114114115115115116116116116116116116116116116117117
K. Vườn Thần 216:23101-66-66-66-66-66-66-66-66-66-66-66-66-66-66-66-66-66-66
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:24116108108109109110110110110110110110110110110111111111111
K. hút TB Trường Nam16:25106105105105105105105105105105105105105105105105105105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599110110110110111111111111111111111111111111111111112112
K. Vườn Thần 116:2499106106107107107107107107107107107107107107107107107107
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:26120113113113113113113113113113113113113113113113113113114
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:2588112112112112112112112112112112112112113113113113113113
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:221181111111291131111129511370112112112113109113105113
K. Mỹ Khê16:22899493939393939393939393939393939393
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:23119116116116116116116116116116116116116116116116116116116
K. Vân Quang 316:2384899090898989898989898989898989898989
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:25117111111112112112112112112112112112112112112112112112112
K. Đức Phong 116:25100919191919191919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:26116110110110110110110110110110110110110110110110110110110
K. Minh Tân16:24118109109109109109109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/08/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty -0.20.2-0.2
2 Trạm Trung Trang -0.60.6-0.61.63.4
3 Trạm Kiến Thụy -7.270.20.26.8
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/08/202614/08/202613/08/202612/08/202611/08/202610/08/2026
1TB Thụy Hương
10107:08-11:52=(4h45')
05:40-07:05=(1h24')
05:29-05:40=(0h11')
6h20'
15:00-18:01=(3h00')
3h0'
15:00-18:50=(3h50')
06:28-11:53=(5h26')
9h16'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:29-16:59=(3h31')
06:51-11:24=(4h33')
8h4'
13:29-18:41=(5h13')
5h13'
13:38-17:50=(4h12')
09:10-11:51=(2h41')
6h53'
4Phù Niệm
10105:35-10:42=(5h07')
00:00-05:23=(5h23')
10h30'
05:03-24:00=(18h57')
04:48-05:01=(0h13')
19h10'
12:22-12:24=(0h02')