Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/08/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:5952157157157157157157157157157157156155154153
Đa Độ (HL)04:04120155156156156157157157156156156155155153152
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:03114111111109108108107105105105104103102101101
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:04117113112111110109108108107107106106105103102
S.Văn Úc (HL)04:037130132134136138139139139140141145145146146
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:0215157158160161161161162162163163163163163163
K. Mai Dương04:0188
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:04120152152152152152152152152152151151149148147
K. Cống Cau04:0167105105105105105105105105105105105105105105
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:02121155155155155155155155155155154153153151150
K. Cộng Sản04:02991161151161141141141141131121111111119511
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:04127150150150150150150150150150149148146145145
K. Quang Hưng 204:0494100100991221009914598714597979796
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:02118148148148148148148201147147146146145143143
K. Ngọc Chử04:0211012212112312212212216781123121121123122121
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:01125137136136136135135134134133132131131130129
K. Vườn Thần 204:04101-66-66-66-66-66-66-66-66-66-66-66-66-66-66
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:00118136135135135134133133132131131129129128127
K. hút TB Trường Nam04:01106105105105105105105105105105105105105105105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599135134134133133132132131130129128127126125
K. Vườn Thần 104:029910510510410410310310210210110099999897
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:04123122121121120119119118117116116115114113112
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:0088120120119118117117116115114114113112111111
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:0212011810611711511511511349133107109108109109
K. Mỹ Khê04:02899292929292929292929292929292
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:00122119117116115115114113113112112111110109109
K. Vân Quang 304:00848888888888888888878888888787
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:03120117116116115114113113112111110109108107107
K. Đức Phong 104:031009191919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:03119109109108107106106105105104103102101100
K. Minh Tân04:02119107106106106106106105105105104104104104104

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
16/08/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -5-5
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/08/202613/08/202612/08/202611/08/202610/08/202609/08/2026
1TB Thụy Hương
10107:08-11:52=(4h45')
05:40-07:05=(1h24')
05:29-05:40=(0h11')
6h20'
15:00-18:01=(3h00')
3h0'
15:00-18:50=(3h50')
06:28-11:53=(5h26')
9h16'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:29-16:59=(3h31')
06:51-11:24=(4h33')
8h4'
13:29-18:41=(5h13')
5h13'
13:38-17:50=(4h12')
09:10-11:51=(2h41')
6h53'
4Phù Niệm
10105:35-10:42=(5h07')
00:00-05:23=(5h23')
10h30'
05:03-24:00=(18h57')
04:48-05:01=(0h13')
19h10'
12:22-12:24=(0h02')