Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/07/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:1579185188190193195197201204206208209212212212212212212
Đa Độ (HL)22:16118116116116116116116117117117117117117117117117117117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:15110107107107107107107107107107107107107107107107107107
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:15114114114114114114114114114114114114114114114114114114
S.Văn Úc (HL)22:1671102108115122126131135138144150153158162168172174177
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:1682151155159162166168175179183186192196199201206208211
K. Mai Dương22:15919696969696969595959594949494949493
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:15117115115115115115115116116116116116116116116116116116
K. Cống Cau22:17799393929292929191919191919090909090
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:14118117117117117117117117118118118118118118118118118118
K. Cộng Sản22:15986589898989748888888770878686858585
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:13124121121121121121121121121121121121125125125125124125
K. Quang Hưng 222:1593110111109109109109188109109109110110111110110111111
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:14116-1411411411411411411411511511411111511411526115115
K. Ngọc Chử22:1411184848484568483848483848418683848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:16121121121121121121121121121121121121121121121121121121
K. Vườn Thần 222:15101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:15116114114114114115115115115115115115115115115115115115
K. hút TB Trường Nam22:12107103103103103103102102102102102102101101101101100100
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599115115115115115115115115115116116116115116116116116
K. Vườn Thần 122:1499113113113113113113113113113113113113113113113113113
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:17120117117117117117119119119119119119119119119119119119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:1694102102102102102102102102102102102102102102102102102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:13119118118117117151116117118117118117177117117117118118
K. Mỹ Khê22:13909898989898989897979797979796969696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:14120119119119119119119119119119119119119119119119119119
K. Vân Quang 322:1485
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:17118117117117117117117117117117117117117117117117117117
K. Đức Phong 122:1710086868686868686868686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:17117
K. Minh Tân22:14119119119119119119119119119119119119119119119119119119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
31/07/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----0.20.834.8
2 Trạm Trung Trang -0.20.2-0.21.220.80.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -8.20.47.80.20.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/07/202628/07/202627/07/202626/07/202625/07/202624/07/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-18:53=(4h29')
05:43-11:40=(5h57')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:09-17:52=(1h42')
15:43-16:08=(0h26')
15:39-15:42=(0h03')
13:12-15:19=(2h06')
4h17'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')