Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/01/2026
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:235286837876716861585349434138342724181696-1-2-9-10-15-16
Đa Độ (HL)16:201178686868686868686868686878787878787878787878787878787
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:241098889888888888889888888888888888888888888888888888888
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:231138383838383838383838383838383838383838383838383838383
S.Văn Úc (HL)16:24-1100979290878278757267635953484439353228231915115-1-6
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:239-1298823823823823823-1298-1298440
K. Mai Dương16:2297102387102387387387102387387387387387387387387529529387529529529387387529529387
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:201168787868787878787598787868787888888878788878887898889
K. Cống Cau16:2268103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:231188787878786878787878787878787878787878787878787878788
K. Cộng Sản16:23866363636363636363636364666871737578808386889093959595
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:201248888888888888888888888888888888888888888888888888888
K. Quang Hưng 216:24101101101101101101101101102102101102102102102102102102102102102102102102102102
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:231158484848484848484848484848484848484848484848484858585
K. Ngọc Chử16:23288936593-3992679393939294939493-793941179493937993949394
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:241208989898989898989898989898989898989898989898989898989
K. Vườn Thần 216:241109393939393939393939393939393939393939393939393939393
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:24115
K. hút TB Trường Nam16:0411090909090909090909090909090919191919191919191919191
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55998686868686868686868686868686868686868686868686868686
K. Vườn Thần 116:24937979797979797979797979797979797979797979797979797979
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:251198888888888888888888888888888888888888888888888888888
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:24988585858585858585858585858585858585858585858585858585
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:2111788888888888888888888888888888888888888888888888888
K. Mỹ Khê16:21978888888888888888888888888888888888888888888888888888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:231198181818181818181818181818181818181818181818181818181
K. Vân Quang 316:23928585858585858585858585858585858585858585858585858585
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:241168181818181818181818181818181818181818181818181818181
K. Đức Phong 116:2410091919191919191919191919191919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:2511585858585858585858585858585858585858586858585858685
K. Minh Tân16:2511782828282828282828282828282828282828282828282828282

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
14/01/2026
      12/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/01/202611/01/202610/01/202609/01/202608/01/202607/01/2026
1TB Thụy Hương
10112:56-17:49=(4h53')
06:59-09:33=(2h34')
7h27'
06:38-17:46=(11h07')
11h7'
06:42-09:49=(3h07')
3h7'
14:04-15:59=(1h55')
07:17-10:50=(3h33')
06:10-06:27=(0h17')
5h45'
15:55-17:19=(1h24')
13:58-15:50=(1h52')
08:43-11:45=(3h02')
06:23-08:37=(2h14')
8h32'
2Ngọc Chử
10118:24-18:27=(0h02')
17:46-17:48=(0h02')
0h4'
20:41-20:43=(0h02')
15:08-18:03=(2h55')
15:06-15:07=(0h01')
2h58'
3Xuân chiếng 2
10107:13-16:47=(9h34')
9h34'
00:00-16:53=(16h54')
16h54'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
4Phù Niệm
10106:33-14:32=(7h58')
7h58'
16:00-16:49=(0h49')
06:35-15:48=(9h13')
10h2'
10:21-11:15=(0h54')
07:04-09:45=(2h41')
3h35'
15:02-15:26=(0h24')
14:43-15:00=(0h18')
06:28-14:36=(8h08')
8h50'
06:52-16:05=(9h13')
9h13'