Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/10/2025
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:5352
Đa Độ (HL)15:55118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:56108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:55113
S.Văn Úc (HL)15:54-1
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:5412
K. Mai Dương15:5497
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:55116
K. Cống Cau15:5468
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:54118
K. Cộng Sản15:5386
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:55124
K. Quang Hưng 215:57103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:55115
K. Ngọc Chử15:55112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:56120
K. Vườn Thần 215:54110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:54115
K. hút TB Trường Nam15:54110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:5793
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:55119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:5498
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:56118
K. Mỹ Khê15:5697
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:53119
K. Vân Quang 315:5392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:54116
K. Đức Phong 115:54100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:54115
K. Minh Tân15:58117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/10/2025
      24/10/202523/10/202522/10/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/10/202523/10/202522/10/202521/10/202520/10/202519/10/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10114:13-14:14=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10114:10-14:12=(0h02')