Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/10/2025
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:3010:2010:1010:0009:5009:4009:3009:2009:1009:0008:5008:4008:3008:2008:1008:0007:5007:4007:3007:2007:1007:0006:5006:4006:3006:2006:1006:0005:5005:4005:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:2452125126129131131133135136136138140143145148149155155155156158160161163165167170172172172176
Đa Độ (HL)17:211179594969696959595959595959595959595959595959595959595959595959595969695
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:211089494949494949494
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:241139393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
S.Văn Úc (HL)17:241666772747781858891919191919191919191919191919191919191919191
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:249575989919597100102107110115116117117119120120121122128132136138142144144144146146150151155159162164
K. Mai Dương17:2397111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:23115949494959494949494949494949495949495959495949495959595959595
K. Cống Cau17:2269979696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:23118939394939493939393949494939391939494933939393939493135949394
K. Cộng Sản17:2386979696979797969797979697969697979797969796969797969697809797
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:20124989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898
K. Quang Hưng 217:221021009910010123510099999998991009910010099263100999911699999999-1239998100100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:231159999999898989999989899999999999999999998999999982169999999999
K. Ngọc Chử17:23195505051-34650505050505150515050-795050505050505050501125050505050
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:21120104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
K. Vườn Thần 217:20110103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:24115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595
K. Vườn Thần 117:2293919191919192929292929292929292929292929292929292929292929292
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:20119102102102102102102102101102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:2498959595959595959595959595959595959595959595959595959595959595
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:21117
K. Mỹ Khê17:2196
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:231199696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
K. Vân Quang 317:2392105105105105105104105105105105105105105104104104104105105104104104104104104104104104104
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:24116979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797
K. Đức Phong 117:24989191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:20115969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
K. Minh Tân17:22117979697979696979696979797969797979797969796969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/10/2025
      21/10/202520/10/202519/10/202518/10/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----9
3 Trạm Kiến Thụy ----0.8
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/10/202520/10/202519/10/202518/10/202517/10/202516/10/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10114:13-14:14=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10114:10-14:12=(0h02')