Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/04/2025
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:585210910510410197959290878581767369656258
Đa Độ (HL)14:591981041021009896949187818282828383838383
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:0010980818180818181818181818181818181
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:581137777777778787878787878787878787878
S.Văn Úc (HL)14:59614514413813513112812412011911411210610397948988
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:58191411381351321291251221191161111061019993908582
K. Mai Dương15:01977777777676767575757473737271706967
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:00116100989794-108908680808081238181808082
K. Cống Cau14:5868107106107107106107106107107107107106107107107107107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:581189998959391888680808080818181818181
K. Cộng Sản14:5886107108108109109109108129109109109153109109109110109
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:0012492898886838282828282828383838383
K. Quang Hưng 215:001028888111868887878787878786888789114
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:581159897949390878484848485858586868586
K. Ngọc Chử14:58112999910099100999910010099100100100999999-13
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:00120
K. Vườn Thần 214:59110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:59115
K. hút TB Trường Nam14:59110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:0093
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:00119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:5997
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:001177777777777777776757575757575757474
K. Mỹ Khê15:00975254565962656973757575747474747473
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:581198181818181818181818181818181818181
K. Vân Quang 314:5892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:591168181818181818181818282828282828282
K. Đức Phong 114:591017777777777777776767777767676767776
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:591158080808080808080808080808181818081
K. Minh Tân15:00117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/04/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/04/202520/04/202519/04/202518/04/202517/04/202516/04/2025
1TB Thụy Hương
10116:45-17:34=(0h49')
14:23-15:51=(1h29')
12:52-13:31=(0h39')
12:04-12:50=(0h46')
09:47-10:56=(1h08')
08:06-09:00=(0h54')
06:11-07:33=(1h22')
7h7'
16:06-16:48=(0h42')
14:10-15:16=(1h05')
11:39-12:29=(0h51')
09:38-10:50=(1h12')
07:58-08:51=(0h53')
06:12-07:24=(1h12')
06:09-06:11=(0h02')
5h57'
11:44-12:22=(0h37')
09:53-11:04=(1h11')
07:48-08:39=(0h51')
06:11-07:06=(0h56')
3h35'
2Ngọc Chử
10107:12-11:01=(3h49')
3h49'
3Xuân chiếng 2
10108:32-16:29=(7h57')
07:47-07:47=(0h01')
04:51-04:52=(0h01')
04:06-04:07=(0h01')
02:31-02:31=(0h01')
8h1'
20:44-20:45=(0h01')
19:34-19:35=(0h01')
16:38-16:39=(0h01')
16:34-16:35=(0h01')
08:44-11:25=(2h40')
08:33-08:33=(0h01')
05:32-05:33=(0h01')
02:56-02:57=(0h01')
2h47'
07:12-18:08=(10h57')
02:01-02:01=(0h01')
00:46-00:46=(0h01')
10h59'
22:35-22:36=(0h01')
22:20-22:21=(0h01')
18:29-18:30=(0h01')
12:08-12:08=(0h01')
05:26-05:27=(0h01')
0h5'
22:45-22:45=(0h01')
15:29-16:05=(0h37')
13:21-15:19=(1h58')
12:00-13:14=(1h14')
06:41-11:50=(5h10')
04:30-04:31=(0h01')
02:20-02:20=(0h01')
00:55-00:55=(0h01')
9h3'
16:58-16:58=(0h01')
14:51-14:51=(0h01')
11:29-14:13=(2h44')
06:12-11:23=(5h11')
7h57'
06:57-17:42=(10h45')
06:20-06:20=(0h01')
05:30-05:30=(0h01')
04:29-04:30=(0h01')
03:29-03:30=(0h01')
02:29-02:30=(0h01')
10h50'
4Phù Niệm
10109:13-13:55=(4h42')
05:30-09:10=(3h40')
8h22'
12:09-13:47=(1h38')
05:30-12:07=(6h37')
8h15'
05:35-13:55=(8h20')
8h20'