Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/01/2025
TG GT 21:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)13:4352-8-4-2-224679101214161920232526
Đa Độ (HL)13:4319958585756555554555454545555555553515051
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt13:4310962636363636363626060595555565658596368
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)13:4511364636262626263656670707070707070707070
S.Văn Úc (HL)13:4310-34-33-32-30-28-24-23-22-20-18-17-15-16-14-11-8-6-3-3
4Cống Mai DươngS. Văn Úc13:4523-25-21-20-17-15-15-12-11-9-7-5-41357911
K. Mai Dương13:449779797979797979797979797979797979797979
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)13:457171717069686766666665666767686766646262
K. Cống Cau13:4568113113113113113113113113113113113113113113113113113113113
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)13:46119227717170696867676667-396868696866656463
K. Cộng Sản13:4385108107107107107107107107107107107107108107107107107107
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)13:45124
K. Quang Hưng 213:4510323606261626261-2266063-1776360616161636262
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)13:46116666665646362626261626362626160595755
K. Ngọc Chử13:4622095959595959595959595959595959595959595
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)13:43120
K. Vườn Thần 213:43110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)13:43115
K. hút TB Trường Nam13:4311068686868686969696969696969707070707070
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559964646464636362616161616060595959555657
K. Vườn Thần 113:4493777777777777777777777777777777777777
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)13:4411963636363646464646363626161616162626569
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ13:469770707070707070707171717171717171727272
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)13:4511765666767676767676767676767676870717171
K. Mỹ Khê13:459783838383838383838383838383838383838383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)13:4311959606060616160606061616262636565656565
K. Vân Quang 313:439275757575757575757575757575757575757575
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)13:44116616162626262626262646567686868686868
K. Đức Phong 113:44101797979798080808081818181818182828282
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)13:441156464646464656667
K. Minh Tân13:45117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/01/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/01/202504/01/202503/01/202502/01/202501/01/202531/12/2024
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10107:19-14:42=(7h24')
7h24'
3Xuân chiếng 2
10108:24-12:33=(4h09')
02:36-02:37=(0h01')
4h10'
08:34-18:01=(9h27')
08:08-08:24=(0h16')
9h43'
00:16-00:16=(0h01')
23:10-23:11=(0h01')
4Phù Niệm
101