Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/01/2027
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:1579
Đa Độ (HL)22:16118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:15110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:15114
S.Văn Úc (HL)22:1671
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:1682
K. Mai Dương22:1591
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:15117
K. Cống Cau22:1779
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:18118
K. Cộng Sản22:1598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:18124
K. Quang Hưng 222:1893
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:18115
K. Ngọc Chử22:18109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:16121
K. Vườn Thần 222:15101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:15116
K. hút TB Trường Nam22:12107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 122:1799
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:17120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:1694
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:18118
K. Mỹ Khê22:1890
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:14120
K. Vân Quang 322:1485
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:17118
K. Đức Phong 122:17100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:17117
K. Minh Tân22:17119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/01/2027
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/01/202709/01/202708/01/202707/01/202706/01/202705/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101