Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/01/2027
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:10100
Đa Độ (HL)17:12118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:12110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:13113
S.Văn Úc (HL)17:1078
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:1396
K. Mai Dương17:1288
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:09118
K. Cống Cau17:1275
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:13119
K. Cộng Sản17:1098
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:12125
K. Quang Hưng 217:1193
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:13117
K. Ngọc Chử17:13109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:10121
K. Vườn Thần 217:14101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:09116
K. hút TB Trường Nam17:10106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:1399
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:11120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:1088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:12117
K. Mỹ Khê17:1289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:13119
K. Vân Quang 317:1385
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:11117
K. Đức Phong 117:11100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:11116
K. Minh Tân17:13117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/01/2027
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/01/202701/01/202731/12/202630/12/202629/12/202628/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101