Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/12/2026
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:2173
Đa Độ (HL)08:23198
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt08:24113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:24116
S.Văn Úc (HL)08:2283
4Cống Mai DươngS. Văn Úc08:2587
K. Mai Dương08:2487
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:23118
K. Cống Cau08:2331
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:24120
K. Cộng Sản08:2698
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:23126
K. Quang Hưng 208:2591
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:24117
K. Ngọc Chử08:24110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:23124
K. Vườn Thần 208:23100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:26118
K. hút TB Trường Nam08:23104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 108:2399
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:24122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:2588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:23120
K. Mỹ Khê08:2389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:24121
K. Vân Quang 308:2483
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:22119
K. Đức Phong 108:22100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:23117
K. Minh Tân08:25112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/12/202615/12/202614/12/202613/12/202612/12/202611/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101