Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/12/2026
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:32-2
Đa Độ (HL)03:34121
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:37115
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:36118
S.Văn Úc (HL)03:36-5
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:34-8
K. Mai Dương03:3488
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:32120
K. Cống Cau03:3433
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:35122
K. Cộng Sản03:3598
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:32128
K. Quang Hưng 203:36-207
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:35119
K. Ngọc Chử03:35110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:34125
K. Vườn Thần 203:36100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:35119
K. hút TB Trường Nam03:32104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:3499
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:37123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:3388
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:32122
K. Mỹ Khê03:3289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:33122
K. Vân Quang 303:3384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:36120
K. Đức Phong 103:36100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:36120
K. Minh Tân03:37112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/12/2026
      06/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/12/202605/12/202604/12/202603/12/202602/12/202601/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101