Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/11/2026
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:38128
Đa Độ (HL)17:25123
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:34116
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:36122
S.Văn Úc (HL)17:3886
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:36114
K. Mai Dương17:3789
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:37123
K. Cống Cau17:3759
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:38125
K. Cộng Sản17:3899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:35131
K. Quang Hưng 217:3694
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:38122
K. Ngọc Chử17:38110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:35127
K. Vườn Thần 217:37101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:35121
K. hút TB Trường Nam17:37105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:3899
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:34126
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:3488
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:35125
K. Mỹ Khê17:3589
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:36128
K. Vân Quang 317:3684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:34125
K. Đức Phong 117:34100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:36119
K. Minh Tân17:36112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/11/2026
      06/11/202605/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h
1 Trụ sở công ty ----0.40.4
2 Trạm Trung Trang ----3.2
3 Trạm Kiến Thụy ----1.20.40.60.8
4 Trạm Đồ Sơn ----0.80.22.41.20.80.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/11/202605/11/202604/11/202603/11/202602/11/202601/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101