Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/09/2026
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:457947474747474747474747474747474747474747474747474747
Đa Độ (HL)22:46115139139139138138138138138138138137137137137137137137136136135135134134133133
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:4711084848484848484848484848484848484848484848484848484
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:47114
S.Văn Úc (HL)22:4663
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:488029292929292929293030303030302929303030282724232221
K. Mai Dương22:4710088888888888888888888888888888888888888888888888888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:4511791929292929292929292929292929292929292929292929292
K. Cống Cau22:497954545454545454545454545454545454545454545454545454
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:5011891919191919191919192929292929292929292929292929292
K. Cộng Sản22:4696
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:4812494949494949494949494949494949494949494949494949494
K. Quang Hưng 222:4998989810098313989899989899100983601009846999854991009810098
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:5011688898989888990
K. Ngọc Chử22:50110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:49121
K. Vườn Thần 222:46101-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:46115
K. hút TB Trường Nam22:47108111111111111111111111111111111111111111111111111111111111111112112112112
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559991919191919191919191919191919191919191919191919191
K. Vườn Thần 122:4810074747474757575757575757575767676767676767676767677
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:4712094949494949494949494949494949494949594949494949494
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:469487878787878787878787878787878787878787878787878787
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:48110929292929292107929292699292929291929292929392939292
K. Mỹ Khê22:489178787878787878787878787878787878787878787878787877
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:4912092929292929292929292929292929292929292929292929292
K. Vân Quang 322:498674747474747474747474747474747373737373737373737373
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:4711890909090909090909090909090909090909090909090909090
K. Đức Phong 122:47100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:4711790909090909090909190909090909090909091919091919190
K. Minh Tân22:48119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/09/2026
      31/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/08/202630/08/202629/08/202628/08/202627/08/202626/08/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101