Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/08/2026
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:1095187187187186186185185184183182179177175174172170169166
Đa Độ (HL)18:07117176179179178177176176175174174171171170168166163163159
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:131109492919089868483817977767574727069
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:10113908887858483828079787675737372727069
S.Văn Úc (HL)18:1076151154160164165168170174176177177178177177178177176175
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:1091186188190190190191194194194195194193192192190188188187
K. Mai Dương18:1388102102102102102102102102102101101101101101101101101101
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:09116173173173172172171170170168167166165163162160158157154
K. Cống Cau18:1277117117117117117117117117117117117117117117117117117116
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:13119176176175175175174173172171170168167166164162161159156
K. Cộng Sản18:1098120120120120149120-5481202601201211204120120457120120
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:12125171172171170170169168167166164163161160158156155153150
K. Quang Hưng 218:1193124124124123123138125125124124123183125123123124123129
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:13116168168167167166165101105163261160158157156154152165147
K. Ngọc Chử18:13110123122122121122123129123124121122122122122122122124121
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:11121143141140139138137135134132131128127125124122120118116
K. Vườn Thần 218:09101365365365365365365365365365365365365365365365365365
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:09116139138137136135134132131129127125123121120118116113112
K. hút TB Trường Nam18:10106102102102102102102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599137137135134133131130128127125123121120118116114112110
K. Vườn Thần 118:1399101101101101100100100100100100100100100100100100100100
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:11120246246246246246246246246246246246246246246246246246246
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:1088103103102102102102102101101101101101101101100100100100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:121189796134929290888786858482817977767540
K. Mỹ Khê18:1289616160605958575656555453525150504948
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:13119969594929188868584838382817978767574
K. Vân Quang 318:1385585756565555545352525150494948474645
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:11117959392908988868584828180797776747272
K. Đức Phong 118:11100808080808080808080808080808080808080
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:11116888685848281807877767473727170696969
K. Minh Tân18:13117777777777777767575747474737373727272

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/08/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----5.2
2 Trạm Trung Trang ----0.214.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/08/202612/08/202611/08/202610/08/202609/08/202608/08/2026
1TB Thụy Hương
10107:08-11:52=(4h45')
05:40-07:05=(1h24')
05:29-05:40=(0h11')
6h20'
15:00-18:01=(3h00')
3h0'
15:00-18:50=(3h50')
06:28-11:53=(5h26')
9h16'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:29-16:59=(3h31')
06:51-11:24=(4h33')
8h4'
13:29-18:41=(5h13')
5h13'
13:38-17:50=(4h12')
09:10-11:51=(2h41')
6h53'
4Phù Niệm
10105:35-10:42=(5h07')
00:00-05:23=(5h23')
10h30'
05:03-24:00=(18h57')
04:48-05:01=(0h13')
19h10'
12:22-12:24=(0h02')