Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/07/2026
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:27511451441441441461451441431411391371351321291261231191151111111051029996938984787469655852
Đa Độ (HL)18:2511813513313213411293939393949494949494949493929292929595949495959696969696
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:26112858485848485858485858585858585868686868686868686878787878788888888
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:25116888888888888888888898989898989898989898989909090909090909091919191
S.Văn Úc (HL)18:2758101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101100100969187
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:265915115015014914814614614514414414414314214013813713413112812411911511010710210096948985817874
K. Mai Dương18:2399979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:271181331291271159494949494949494949594959595959595959595969696969696969797
K. Cống Cau18:2357616160606060606060606060595959595959595958585858585858585858585858
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:2412012912711993939393939494949494949494949495959595969697
K. Cộng Sản18:276851515151515050504219494949494949491034848484787474747474747
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:241241321251209797979797979898989898989898989899999999999999100100100100100
K. Quang Hưng 218:27102878788888685878587878785868685868648868484-10484858585858486858465
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:243312912211795919191919191559191929192929393-153939392939379939461949437694
K. Ngọc Chử18:24113838383838383838383838383838383838383838383838383838383838383838383
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:2512010910896969696969696969696969697979797979797989898989899999999999999
K. Vườn Thần 218:23114136136136136136136136136136136136136136136136136136136137136136136136137136136137137137137137137137
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:221161059791919191919191919191919192929292929292929393939393939494949495
K. hút TB Trường Nam18:23105112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559910592929292929393939393939393939393939394949494949595959596969696
K. Vườn Thần 118:2589106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106106
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:23122969696969696969696969696979797979797979797979797989898989899999999
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:22100999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:241209293989392929393949394939394999494949494959595949595959594959696
K. Mỹ Khê18:24968483838383838484848483838383838384848485868789929494949494949494
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:26121939393939393939393939392929292939393939393939494949494949494949595
K. Vân Quang 318:2692818080797979797978808591939393939393939393949494949494949494959595
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:231198686868686868686868686868686868686878787878788888888888888888888
K. Đức Phong 118:23101919191919191919191919394949494949494949494949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:231179191919191919191919191919292929292929292929393939393939494949494
K. Minh Tân18:251199494949494949494949494949494959595959595959696969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/07/2026
      05/07/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----1.20.40.20.80.6
2 Trạm Trung Trang ----11.20.20.20.20.821.4
3 Trạm Kiến Thụy ----0.20.20.20.21.20.6
4 Trạm Đồ Sơn ----0.20.20.20.20.40.40.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/07/202604/07/202603/07/202602/07/202601/07/202630/06/2026
1TB Thụy Hương
10106:02-10:58=(4h56')
4h56'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10106:21-24:00=(17h39')
06:13-06:14=(0h01')
17h40'
4Phù Niệm
101