Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/04/2026
TG GT 20:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:425129313234373941414244454749515253556062636465686972747474747474747272707170
Đa Độ (HL)17:39112979797979797979797979898989898989999999999999999999999100100100100100100100999898
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:4211290909090909090909090909090909090919091919091919091919191909191919191919191
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:4111693949494939393939393939393939393939393939393939393939393949494949494949494
S.Văn Úc (HL)17:424914141415172023242674293336373739414345454650525655565658636468707072787979
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:425231323437384041434649525151525558616061636668697173757881818383858788878785
K. Mai Dương17:439996969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:41119979797979797979797979898989898999899999999999999999999999910099999999989898
K. Cống Cau17:435691919292919191929192919291929291919292929192929292929292929292929292929292
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:4012098989898989898989898989999999999999999999999100999999100100100101-5101101100999995
K. Cộng Sản17:4267-200-209417994949495949494946794689594959594949494-36949594942659495949494949494
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:44124101101101101101101101101101102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
K. Quang Hưng 217:42101105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:40117107559595969596969673969697969696969696969696969781124969696969696961469696
K. Ngọc Chử17:4011451515151515051505151515051515151515151515151445151515098515241515151515151
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:41120100100100100100100100100100100100100100101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Vườn Thần 217:43114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:4211795959595959695969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696
K. hút TB Trường Nam17:4310493939393939393939393939494949494949494949494949494949494949494949494949494
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 117:439193939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393939393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:43122100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:4299999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999999
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:3912098989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989899
K. Mỹ Khê17:399699999999999999999999999999999999999999999899989998999999999999999999999999
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:4012198989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898989898
K. Vân Quang 317:4092-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577-577
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:4312091919191919191919191919191919191919191919191919191919292929292929292929293
K. Đức Phong 117:4310187878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:43117969696969696969696969696969696969696969595959596969696969696969696969696
K. Minh Tân17:4312096969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696969696

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/05/2026
      29/04/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h
1 Trụ sở công ty ----0.2
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/04/202628/04/202627/04/202626/04/202625/04/202624/04/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:07-09:08=(0h01')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10100:00-11:20=(11h20')
11h20'
16:53-24:00=(7h07')
7h7'
00:00-15:35=(15h36')
15h36'
16:38-24:00=(7h22')
7h22'