Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/01/2027
TG GT 19:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:4852
Đa Độ (HL)15:45115
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:48109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:47113
S.Văn Úc (HL)15:49-1
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:4614
K. Mai Dương15:4697
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:45116
K. Cống Cau15:4668
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:46118
K. Cộng Sản15:4886
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:45124
K. Quang Hưng 215:48100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:47115
K. Ngọc Chử15:47110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:48120
K. Vườn Thần 215:49110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:49115
K. hút TB Trường Nam15:49110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:4893
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:45119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:4997
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:46117
K. Mỹ Khê15:4697
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:48119
K. Vân Quang 315:4892
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:49116
K. Đức Phong 115:49100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:44115
K. Minh Tân15:49117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
22/01/2027
      20/01/2027
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/01/202719/01/202718/01/202717/01/202716/01/202715/01/2027
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101